Kho từ › hsk5-textbook-b23 › 直播

直播 /zhíbō/

HSK3 动/名 hsk5-textbook-b23 HSK
phát trực tiếp, livestream
她每天晚上做直播。 · Tā měi tiān wǎnshang zuò zhíbō.
→ Cô ấy livestream mỗi tối.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...