Kho từ › hsk5-textbook › 安装

安装 /ānzhuāng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
lắp đặt, cài đặt
师傅正在给我们家安装空调。 · Shīfu zhèngzài gěi wǒmen jiā ānzhuāng kōngtiáo.
→ Thợ đang lắp điều hòa cho nhà chúng tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...