安装
ānzhuāng HSK3
Nghĩa
lắp đặt, cài đặt
动
“师傅正在给我们家安装空调。”
Shīfu zhèngzài gěi wǒmen jiā ānzhuāng kōngtiáo.Thợ đang lắp điều hòa cho nhà chúng tôi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“师傅正在给我们家安装空调。”
Shīfu zhèngzài gěi wǒmen jiā ānzhuāng kōngtiáo.Thợ đang lắp điều hòa cho nhà chúng tôi.
Đang tải...