Kho từ › hsk5-textbook-b31 › 先进

先进 /xiānjìn/

HSK3 hsk5-textbook-b31 HSK
tiên tiến, hiện đại
这是目前世界上最先进的医疗技术。 · Zhè shì mùqián shìjiè shàng zuì xiānjìn de yīliáo jìshù.
→ Đây là công nghệ y tế tiên tiến nhất thế giới hiện nay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...