Kho từ › hsk3-newcourse › 笔记本(电脑)

笔记本(电脑) /bǐjìběn (diànnǎo)/

HSK3 hsk3-newcourse HSK
máy tính xách tay, laptop

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...