Kho từ › hsk5-textbook › 光盘

光盘 /guāngpán/

HSK4 hsk5-textbook HSK
đĩa quang, đĩa CD/DVD
这些老照片我都存在光盘里了。 · Zhèxiē lǎo zhàopiàn wǒ dōu cún zài guāngpán lǐ le.
→ Những tấm ảnh cũ này tôi đều lưu vào đĩa CD rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...