Kho từ › hsk5-textbook › 录音

录音 /lùyīn/

HSK3 hsk5-textbook HSK
ghi âm; bản ghi âm
老师同意我上课录音,这样回家可以再听一遍。 · Lǎoshī tóngyì wǒ shàngkè lùyīn, zhèyàng huí jiā kěyǐ zài tīng yí biàn.
→ Thầy đồng ý cho tôi ghi âm trong giờ học, để về nhà nghe lại một lần nữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...