EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook › 收音机
收音机
/shōuyīnjī/
HSK3
名
hsk6-textbook
HSK
máy thu thanh, radio, đài
爷爷每天早上都听收音机里的新闻。 · Yéye měitiān zǎoshang dōu tīng shōuyīnjī lǐ de xīnwén.
→ Sáng nào ông nội cũng nghe tin tức trên radio.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
需求
/xūqiú/
nhu cầu, yêu cầu; (kinh tế) cầu
现场
/xiànchǎng/
hiện trường; tại chỗ, trực tiếp (truyền hình, biểu diễn)
初步
/chūbù/
bước đầu, sơ bộ, ban đầu
加工
/jiāgōng/
gia công, chế biến; chỉnh sửa, trau chuốt (bài viết)
交易
/jiāoyì/
giao dịch, mua bán, trao đổi; thương vụ
写作
/xiězuò/
sáng tác, viết lách; việc viết văn
事件
/shìjiàn/
sự kiện, vụ việc, biến cố
选手
/xuǎnshǒu/
tuyển thủ, vận động viên, thí sinh dự thi
Có trong các bộ
📖
24. Máy tính, công nghệ
HSK 3 · Chính thức
📖
29. Máy tính, công nghệ
HSK 3 · Chính thức
📖
32. Máy tính, công nghệ
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 13: 我的新邻居来自英国 (Hàng xóm mới của tôi đến từ nước Anh)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 23: 文学与生活 (Văn học và cuộc đời)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...