Kho từ › hsk6-textbook › 收音机

收音机 /shōuyīnjī/

HSK3 hsk6-textbook HSK
máy thu thanh, radio, đài
爷爷每天早上都听收音机里的新闻。 · Yéye měitiān zǎoshang dōu tīng shōuyīnjī lǐ de xīnwén.
→ Sáng nào ông nội cũng nghe tin tức trên radio.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...