Kho từ › hsk6-textbook › 清晰

清晰 /qīngxī/

HSK6 hsk6-textbook HSK
rõ ràng, rõ nét, mạch lạc
他的思路很清晰,讲得大家都听懂了。 · Tā de sīlù hěn qīngxī, jiǎng de dàjiā dōu tīngdǒng le.
→ Mạch suy nghĩ của anh ấy rất rõ ràng, anh ấy trình bày đến mức ai cũng hiểu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...