Kho từ › hsk6-textbook-b8 › 细细

细细 /xìxì/

HSK6 hsk6-textbook-b8 HSK
tỉ mỉ, chậm rãi (thưởng thức/cảm nhận)
放慢脚步,细细品味每一口食物、每一段对话的滋味。 · Fàngmàn jiǎobù, xìxì pǐnwèi měi yī kǒu shíwù, měi yī duàn duìhuà de zīwèi.
→ Chậm lại, tỉ mỉ thưởng thức từng miếng ăn, từng đoạn hội thoại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...