Kho từ › hsk6-textbook-b18 › 弱势

弱势 /ruòshì/

HSK6 名/形 hsk6-textbook-b18 HSK
điểm yếu, thế yếu, bất lợi
承认自身弱势并加以规避,才是明智的战略选择。 · Chéngrèn zìshēn ruòshì bìng jiāyǐ guībì, cái shì míngzhì de zhànlüè xuǎnzé.
→ Thừa nhận điểm yếu của mình và tìm cách tránh né mới là sự lựa chọn chiến lược khôn ngoan.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...