Kho từ › hsk6-textbook-b16 › 落差

落差 /luòchā/

HSK6 hsk6-textbook-b16 HSK
chênh lệch, khoảng cách (nhấn mạnh độ lớn)
城乡之间在教育资源上的落差依然十分显著。 · Chéngnóng zhījiān zài jiàoyù zīyuán shàng de luòchā yīrán shífēn xiǎnzhù.
→ Chênh lệch về nguồn lực giáo dục giữa thành thị và nông thôn vẫn còn rất rõ rệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...