Kho từ › hsk6-textbook › 猛烈

猛烈 /měngliè/

HSK6 hsk6-textbook HSK
mãnh liệt, dữ dội, mạnh mẽ
昨晚的风刮得非常猛烈,把院子里的树都吹倒了。 · Zuówǎn de fēng guā de fēicháng měngliè, bǎ yuànzi lǐ de shù dōu chuīdǎo le.
→ Tối qua gió thổi rất dữ dội, quật đổ cả cây trong sân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...