Kho từ › hsk6-textbook › 严密

严密 /yánmì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
chặt chẽ, kín kẽ, nghiêm ngặt
他的论文结构严密,逻辑清楚。 · Tā de lùnwén jiégòu yánmì, luójí qīngchu.
→ Bài luận của anh ấy kết cấu chặt chẽ, logic rõ ràng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...