Kho từ › hsk6-textbook › 高超

高超 /gāochāo/

HSK6 hsk6-textbook HSK
cao siêu, siêu việt (kỹ thuật, tay nghề)
这位师傅的技术十分高超,几分钟就把机器修好了。 · Zhè wèi shīfu de jìshù shífēn gāochāo, jǐ fēnzhōng jiù bǎ jīqì xiū hǎo le.
→ Tay nghề của bác thợ này rất cao siêu, chỉ vài phút đã sửa xong cái máy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...