EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b34 › 有别于
有别于
/yǒu bié yú/
HSK6
动
hsk6-textbook-b34
HSK
khác biệt so với, khác với
网络暴力有别于传统霸凌,它无处不在、全天候发生。 · Wǎngluò bàolì yǒu bié yú chuántǒng bālíng, tā wúchù bú zài, quán tiānhòu fāshēng.
→ Bạo lực mạng khác biệt so với bắt nạt truyền thống — nó hiện diện khắp nơi và xảy ra suốt ngày đêm.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
社交媒体
/shèjiāo méitǐ/
mạng xã hội, truyền thông xã hội
虚假信息
/xūjiǎ xìnxī/
thông tin giả, tin giả
网络暴力
/wǎngluò bàolì/
bạo lực mạng, quấy rối trực tuyến
数据安全
/shùjù ānquán/
an ninh dữ liệu, bảo mật dữ liệu
成瘾
/chéngyǐn/
nghiện, bị nghiện
数字鸿沟
/shùzì hónggōu/
khoảng cách số, hố ngăn cách kỹ thuật số
信息茧房
/xìnxī jiǎnfáng/
kén thông tin, bong bóng thông tin
监管
/jiāngguǎn/
giám sát, quản lý, kiểm soát
Có trong các bộ
📖
67. Mức độ, so sánh
HSK 6 · Chính thức
📖
72. Mức độ, so sánh
HSK 5 · Chính thức
📖
75. Mức độ, so sánh
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 34: 网络时代的挑战 (Thách thức thời đại mạng)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...