Kho từ › hsk6-textbook › 响亮

响亮 /xiǎngliàng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
vang dội, sang sảng, to và rõ (âm thanh)
他的回答又响亮又干脆,让人印象深刻。 · Tā de huídá yòu xiǎngliàng yòu gāncuì, ràng rén yìnxiàng shēnkè.
→ Câu trả lời của anh ấy vừa dõng dạc vừa dứt khoát, khiến người ta ấn tượng sâu sắc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...