Kho từ › hsk6-textbook › 要命

要命 /yàomìng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
chết người, nguy đến tính mạng; (dùng sau 得 hoặc trước 的) cực kỳ, hết sức, chịu không nổi
这几天热得要命,连饭都不想吃。 · Zhè jǐ tiān rè de yàomìng, lián fàn dōu bù xiǎng chī.
→ Mấy hôm nay nóng chết đi được, đến cơm cũng chẳng muốn ăn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...