Kho từ › hsk6-textbook › 极限

极限 /jíxiàn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
giới hạn, cực hạn, mức tối đa
这次登山让我认识到了自己身体的极限。 · Zhè cì dēngshān ràng wǒ rènshi dào le zìjǐ shēntǐ de jíxiàn.
→ Lần leo núi này khiến tôi nhận ra giới hạn thể lực của bản thân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...