Kho từ › hsk6-textbook › 档次

档次 /dàngcì/

HSK6 danh từ hsk6-textbook HSK
thứ hạng, đẳng cấp, mức chất lượng
这两款手机的档次差得很远,价格也不一样。 · Zhè liǎng kuǎn shǒujī de dàngcì chà de hěn yuǎn, jiàgé yě bù yíyàng.
→ Hai mẫu điện thoại này chênh nhau khá xa về đẳng cấp, giá cũng khác nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...