Kho từ › hsk5-textbook › 高档

高档 /gāodàng/

HSK6 hsk5-textbook HSK
cao cấp, hạng sang, chất lượng cao
这家店专门卖高档家具。 · Zhè jiā diàn zhuānmén mài gāodàng jiājù.
→ Cửa hàng này chuyên bán đồ nội thất cao cấp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...