| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
tưởng rằng (thường sai)
我以为今天是周六,原来是周五。
Tôi tưởng hôm nay là thứ Bảy, hoá ra thứ Sáu. |
— | |
| 动 |
giống, trông giống như, tựa như
他长得很像他爸爸。
Cậu ấy trông rất giống bố mình. |
— | |
| 形 |
dài
她的头发很长。
Tóc cô ấy rất dài. |
— | |
| 名 |
chiều cao (của người)
|
— | |
| 量 |
mét; gạo
我一米七。
Tôi cao 1m70. |
— | |
| 形 |
gầy
她比以前瘦多了。
Cô ấy gầy hơn trước nhiều. |
— | |
| 动 |
nhận, bắt máy; đón
你怎么不接电话?
Sao bạn không nghe máy? |
— | |
| 名 |
hành lý
把行李放在这儿。
Để hành lý ở đây. |
— | |
| 动 |
mất, đánh rơi
我把钱包丢了。
Tôi làm mất ví rồi. |
— | |
| 名 |
vali, hộp, thùng
这个箱子很大。
Cái vali này rất to. |
— | |
| 名 |
số (mã số)
你的电话号码是多少?
Số điện thoại của bạn là gì? |
— | |
| 动/副 |
hình như, có vẻ như; giống như
外面好像下雨了,你带把伞吧。
Bên ngoài hình như mưa rồi, bạn mang theo cái ô đi. |
— | |
| 形 |
quan trọng
健康比什么都重要。
Sức khoẻ quan trọng hơn mọi thứ. |
— | |
| 形 |
sốt ruột, lo lắng, nóng lòng
别着急,还有半个小时才上课。
Đừng sốt ruột, còn nửa tiếng nữa mới vào học mà. |
— | |
| 名 |
hộ chiếu
别忘了带护照。
Đừng quên mang hộ chiếu. |
— | |
| 名 |
quầy phục vụ, quầy dịch vụ
别着急,我们拿着护照和机票,去服务台问问吧。
Đừng sốt ruột, mình cầm hộ chiếu và vé máy bay ra quầy phục vụ hỏi thử xem. |
— | |
| 动 |
nên
你应该去医院。
Bạn nên đi bệnh viện. |
— | |
| 名/动 |
ga, trạm; đứng
地铁站在那儿。
Ga tàu điện ngầm ở đằng kia. |
— | |
| 名 |
ở giữa
老师站在中间。
Thầy giáo đứng ở giữa. |
— | |
| 形 |
ngắn
我的头发短,她的长。
Tóc tôi ngắn, cô ấy dài. |
— | |
| 名 |
tóc
她的头发很长。
Tóc cô ấy rất dài. |
— | |
| 形 |
trẻ tuổi
奶奶年轻的时候很漂亮。
Hồi trẻ bà rất xinh. |
— | |
| 动 |
phát hiện, khám phá
老师的职责是发现并激发学生的兴趣。
Trách nhiệm của giáo viên là phát hiện và khơi dậy hứng thú của học sinh. |
— | |
| 动 |
không thấy, biến mất; không gặp
|
— | |
| 动 |
mang theo, đem theo, dẫn theo
出门的时候别忘了带伞。
Lúc ra khỏi nhà đừng quên mang theo ô nhé. |
— | |
| 动/名 |
giúp đỡ
谢谢你帮助我。
Cảm ơn bạn đã giúp tôi. |
— | |
| 名 |
bức ảnh, tấm hình
这张照片是去年在北京照的。
Tấm ảnh này chụp ở Bắc Kinh hồi năm ngoái. |
— | |
| 名 |
lòng yêu thương, tấm lòng nhân ái
他是一个很有爱心的人。
Anh ấy là một người rất có tấm lòng nhân ái. |
— | |
| 动/名 |
sắp xếp, bố trí
周末的活动我来安排。
Hoạt động cuối tuần để tôi sắp xếp. |
— | |
| 动 |
lắp đặt, cài đặt
师傅正在给我们家安装空调。
Thợ đang lắp điều hòa cho nhà chúng tôi. |
— | |
| 动 |
bấm, nhấn
请按这个红色的按钮。
Vui lòng bấm nút đỏ này. |
— | |
| 介 |
theo, chiếu theo
你按照我说的做。
Bạn làm theo lời tôi nói. |
— | |
| 名/动 |
sự chắc chắn, nắm chắc
这件事我有八成把握。
Việc này tôi có 80% chắc chắn. |
— | |
| 名 |
cải thảo, rau cải trắng
|
— | |
| 名 |
tấm ván, tấm bảng, tấm phẳng
|
— | |
| 动 |
làm (thủ tục), xử lý, giải quyết (công việc, giấy tờ)
请到二号窗口办理签证手续。
Mời anh sang quầy số 2 làm thủ tục xin thị thực. |
— | |
| 动 |
bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm
|
— | |
| 名 |
nhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninh
|
— | |
| 动 |
giữ, duy trì, giữ vững (trạng thái, quan hệ, thành tích)
请大家在图书馆里保持安静。
Xin mọi người giữ yên lặng trong thư viện. |
— | |
| 动 |
bảo quản, giữ gìn, lưu giữ; lưu (tập tin)
这些照片我保存了二十多年。
Những tấm ảnh này tôi đã giữ hơn hai mươi năm. |
— | |
| 动 |
bảo vệ
我们要保护眼睛。
Chúng ta phải bảo vệ mắt. |
— | |
| 动 |
giữ lại, bảo lưu
我们应该保留传统文化。
Chúng ta nên giữ lại văn hoá truyền thống. |
— | |
| 名 |
bảo hiểm; an toàn, chắc ăn
买车以后,别忘了给车上保险。
Sau khi mua xe, đừng quên mua bảo hiểm cho xe. |
— | |
| 动 |
bảo đảm, cam đoan; sự bảo đảm
我保证明天早上八点前到公司。
Tôi cam đoan sáng mai sẽ đến công ty trước tám giờ. |
— | |
| 名 |
báo, tờ báo; báo cáo, báo tin
|
— | |
| 动 |
trình diện, đến nhận việc; làm thủ tục nhập học, đăng ký có mặt
新生请于九月一日到学校办公室报到。
Tân sinh viên vui lòng đến văn phòng trường làm thủ tục nhập học vào ngày 1 tháng 9. |
— | |
| 动/名 |
đưa tin, báo cáo
失实的报道不仅损害了当事人的名誉,也严重破坏了媒体的公信力。
Đưa tin sai sự thật không chỉ tổn hại danh dự của đương sự, mà còn phá hoại nghiêm trọng uy tín của truyền thông. |
— | |
| 名 |
báo cáo, bản báo cáo; báo cáo, trình báo (động từ)
经理让我明天交一份工作报告。
Giám đốc bảo tôi ngày mai nộp một bản báo cáo công việc. |
— | |
| 名 |
miền bắc, phía bắc
|
— | |
| 名 |
phía sau, đằng sau; sau lưng
|
— | |
| 名 |
cái chăn, mền
天气冷了,该换一床厚被子了。
Trời lạnh rồi, nên đổi sang cái chăn dày thôi. |
— | |
| 副/形 |
vốn dĩ, ban đầu (nhưng về sau đã thay đổi); vốn có
我本来想去旅行,可是突然要加班。
Ban đầu tôi định đi du lịch, nhưng đột nhiên phải tăng ca. |
— | |
| 名 |
bản lĩnh, tài năng, năng lực (làm được việc gì)
只有真正的本领才能让你在职场上站稳脚跟。
Chỉ có bản lĩnh thật sự mới giúp bạn đứng vững nơi công sở. |
— | |
| 名 |
bản lĩnh, tài cán, năng lực thực sự
光说不做可不行,有本事你就做给大家看看。
Chỉ nói mà không làm thì không được, có bản lĩnh thì làm cho mọi người xem đi. |
— | |
| 名 |
tỉ lệ, tỷ lệ; tương quan (giữa các phần)
我们班男生和女生的比例是一比二。
Tỉ lệ nam nữ lớp tôi là một trên hai. |
— | |
| 副/形 |
tất nhiên, tất yếu, chắc chắn sẽ (nhấn mạnh kết quả không tránh khỏi)
不注意休息,身体必然会出问题。
Không chú ý nghỉ ngơi thì sức khỏe tất yếu sẽ có vấn đề. |
— | |
| 形 |
cần thiết, tất yếu
我觉得没有必要为这件小事生气。
Tôi thấy không cần thiết phải tức giận vì chuyện nhỏ này. |
— | |
|
biến thành, trở thành
|
— | ||
| 名 |
tiêu đề, đầu đề, tít (báo)
一个好的标题能吸引更多读者。
Một tiêu đề hay có thể thu hút được nhiều độc giả hơn. |
— | |
| 形/名 |
chuẩn, tiêu chuẩn
老师的发音很标准。
Phát âm của cô giáo rất chuẩn. |
— | |
| 动 |
biểu đạt, diễn đạt
我不知道怎么表达。
Tôi không biết diễn đạt thế nào. |
— | |
| 名 |
biểu mẫu, tờ khai, bảng biểu
请先填一下这张表格。
Mời bạn điền vào tờ khai này trước. |
— | |
| 名 |
bề mặt, bề ngoài
不要只看表面,要看本质。
Đừng chỉ nhìn bề mặt, phải nhìn bản chất. |
— | |
| 动 |
cho thấy, chứng tỏ, bày tỏ rõ (thái độ, quan điểm)
调查结果表明,年轻人更喜欢网上购物。
Kết quả khảo sát cho thấy người trẻ thích mua sắm online hơn. |
— | |
| 动/名 |
biểu hiện, thể hiện
他在工作中表现很好。
Anh ấy thể hiện rất tốt trong công việc. |
— | |
| 副/连 |
và, đồng thời; (nhấn mạnh phủ định) hoàn toàn không
|
— | |
| 连 |
và, đồng thời (văn viết, formal)
他通过了考试,并且取得了优秀的成绩。
Anh ấy đã qua kỳ thi, đồng thời đạt thành tích xuất sắc. |
— | |
|
phát sóng, phát (chương trình)
|
— | ||
| 动 |
phát (nhạc, video, chương trình), mở phát
电视台今晚将播放那部纪录片。
Tối nay đài truyền hình sẽ phát bộ phim tài liệu đó. |
— | |
| 副 |
không cần, chẳng cần phải (phủ định của 必须)
这点儿小事,你不必这么客气。
Chuyện nhỏ thôi mà, bạn không cần khách sáo thế đâu. |
— | |
| 副 |
không ngừng, liên tục
只有不断努力,才能取得进步。
Chỉ có nỗ lực không ngừng mới có thể tiến bộ. |
— | |
| 连 |
(liên từ) bất luận, dù... đi nữa
|
— | |
| 动 |
vá, sửa lại; bổ sung, bù
|
— | |
| 动 |
bổ sung, bù thêm; nói bổ sung thêm
运动之后要及时补充水分。
Sau khi vận động phải bổ sung nước kịp thời. |
— | |
| 形 |
bất an, lo lắng không yên; áy náy, ngại ngùng
等结果的这几天,她心里很不安。
Mấy hôm chờ kết quả, trong lòng cô ấy rất bất an. |
— | |
| 副 |
buộc phải, đành phải
因为生病,我不得不请假。
Vì ốm, tôi buộc phải xin nghỉ. |
— |
Đang tải...