Kho từ › hsk5-textbook › 不断

不断 /búduàn/

HSK3 hsk5-textbook HSK
không ngừng, liên tục
只有不断努力,才能取得进步。 · Zhǐyǒu búduàn nǔlì, cái néng qǔdé jìnbù.
→ Chỉ có nỗ lực không ngừng mới có thể tiến bộ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...