Kho từ › hsk5-textbook › 补充

补充 /bǔchōng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
bổ sung, bù thêm; nói bổ sung thêm
运动之后要及时补充水分。 · Yùndòng zhīhòu yào jíshí bǔchōng shuǐfèn.
→ Sau khi vận động phải bổ sung nước kịp thời.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...