EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b7 › 帮助
帮助
/bāngzhù/
HSK2
动/名
hsk2-textbook-b7
HSK
giúp đỡ
谢谢你帮助我。 · Xièxie nǐ bāngzhù wǒ.
→ Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
舒服
/shūfu/
khoẻ, dễ chịu
疼
/téng/
đau
头
/tóu/
đầu
眼睛
/yǎnjing/
mắt
嘴
/zuǐ/
miệng
应该
/yīnggāi/
nên
可能
/kěnéng/
có thể, có lẽ
Có trong các bộ
📖
10. Bạn bè, các mối quan hệ
HSK 2 · Chính thức
📖
11. Bạn bè, các mối quan hệ
HSK 1 · Chính thức
📖
11. Bạn bè, các mối quan hệ
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 7: 你哪儿不舒服 (Bạn không khoẻ chỗ nào?)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 1: 她请我们吃了北京烤鸭 (Chị ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 11: 锻炼对身体好 (Tập thể dục tốt cho sức khoẻ)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 4: 这个工作是他帮我介绍的 (Công việc này là anh ấy giới thiệu cho tôi)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 6: 我跟你一起去 (Tôi sẽ đi cùng bạn)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...