EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b11 › 米
米
/mǐ/
HSK2
量
hsk2-textbook-b11
HSK
mét; gạo
我一米七。 · Wǒ yī mǐ qī.
→ Tôi cao 1m70.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
以前
/yǐqián/
trước đây
以后
/yǐhòu/
sau này, về sau
短
/duǎn/
ngắn
更
/gèng/
hơn (so sánh nâng cao)
轻
/qīng/
nhẹ
公斤
/gōngjīn/
kilogam
头发
/tóufa/
tóc
脸
/liǎn/
mặt
Có trong các bộ
📖
40. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 2 · Chính thức
📖
44. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 1 · Chính thức
📖
84. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 1 · Chính thức
⚖️
HSK 2 — Bài 11: 你比以前胖了 (Bạn béo hơn trước rồi)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 8: 虽然你忘了,但是我记得 (Tuy em quên rồi, nhưng anh vẫn nhớ)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 1: 我们去机场接你们 (Chúng tôi ra sân bay đón các bạn)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...