Kho từ › hsk2-textbook-b11 › 米

/mǐ/

HSK2 hsk2-textbook-b11 HSK
mét; gạo
我一米七。 · Wǒ yī mǐ qī.
→ Tôi cao 1m70.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...