米
mǐ HSK2
Nghĩa
mét; gạo
量
“我一米七。”
Wǒ yī mǐ qī.Tôi cao 1m70.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我一米七。”
Wǒ yī mǐ qī.Tôi cao 1m70.
Đang tải...