Kho từ › hsk5-textbook › 保险

保险 /bǎoxiǎn/

HSK3 hsk5-textbook HSK
bảo hiểm; an toàn, chắc ăn
买车以后,别忘了给车上保险。 · Mǎi chē yǐhòu, bié wàng le gěi chē shàng bǎoxiǎn.
→ Sau khi mua xe, đừng quên mua bảo hiểm cho xe.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...