Kho từ › hsk2-textbook-b11 › 长

/cháng/

HSK6 hsk2-textbook-b11 HSK
dài
她的头发很长。 · Tā de tóufa hěn cháng.
→ Tóc cô ấy rất dài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...