Kho từ › hsk6-textbook › 报到

报到 /bàodào/

HSK3 hsk6-textbook HSK
trình diện, đến nhận việc; làm thủ tục nhập học, đăng ký có mặt
新生请于九月一日到学校办公室报到。 · Xīnshēng qǐng yú jiǔ yuè yī rì dào xuéxiào bàngōngshì bàodào.
→ Tân sinh viên vui lòng đến văn phòng trường làm thủ tục nhập học vào ngày 1 tháng 9.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...