号码
hàomǎ HSK4
Nghĩa
số (mã số)
名
“你的电话号码是多少?”
Nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshao?Số điện thoại của bạn là gì?
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你的电话号码是多少?”
Nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshao?Số điện thoại của bạn là gì?
Đang tải...