Kho từ › hsk4-textbook-b15 › 丢

/diū/

HSK5 hsk4-textbook-b15 HSK
mất, đánh rơi
我把钱包丢了。 · Wǒ bǎ qiánbāo diū le.
→ Tôi làm mất ví rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...