EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-newcourse › 服务台
服务台
/fúwùtái/
HSK3
名
hsk3-newcourse
HSK
quầy phục vụ, quầy dịch vụ
别着急,我们拿着护照和机票,去服务台问问吧。 · Bié zháojí, wǒmen názhe hùzhào hé jīpiào, qù fúwùtái wènwen ba.
→ Đừng sốt ruột, mình cầm hộ chiếu và vé máy bay ra quầy phục vụ hỏi thử xem.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
红绿灯
/hónglǜdēng/
đèn giao thông
充电宝
/chōngdiànbǎo/
sạc dự phòng
检票
/jiǎnpiào/
soát vé
北京南站
/Běijīng Nán Zhàn/
Ga Bắc Kinh Nam (danh từ riêng)
刘长春
/Liú Chángchūn/
Lưu Trường Xuân (tên người)
笔记本(电脑)
/bǐjìběn (diànnǎo)/
máy tính xách tay, laptop
老张
/Lǎo Zhāng/
Lão Trương (anh Trương)
四季
/sìjì/
bốn mùa
Có trong các bộ
📖
28. Du lịch, khách sạn
HSK 3 · Chính thức
📖
33. Du lịch, khách sạn
HSK 3 · Chính thức
📖
36. Du lịch, khách sạn
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 1: 我们去机场接你们 (Chúng tôi ra sân bay đón các bạn)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...