Kho từ › hsk3-newcourse › 服务台

服务台 /fúwùtái/

HSK3 hsk3-newcourse HSK
quầy phục vụ, quầy dịch vụ
别着急,我们拿着护照和机票,去服务台问问吧。 · Bié zháojí, wǒmen názhe hùzhào hé jīpiào, qù fúwùtái wènwen ba.
→ Đừng sốt ruột, mình cầm hộ chiếu và vé máy bay ra quầy phục vụ hỏi thử xem.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...