Kho từ › hsk3-textbook-b13 › 行李

行李 /xíngli/

HSK3 hsk3-textbook-b13 HSK
hành lý
把行李放在这儿。 · Bǎ xíngli fàng zài zhèr.
→ Để hành lý ở đây.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...