Kho từ › hsk3-textbook-b20 › 年轻

年轻 /niánqīng/

HSK2 hsk3-textbook-b20 HSK
trẻ tuổi
奶奶年轻的时候很漂亮。 · Nǎinai niánqīng de shíhou hěn piàoliang.
→ Hồi trẻ bà rất xinh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...