EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook-b20 › 年轻
年轻
/niánqīng/
HSK2
形
hsk3-textbook-b20
HSK
trẻ tuổi
奶奶年轻的时候很漂亮。 · Nǎinai niánqīng de shíhou hěn piàoliang.
→ Hồi trẻ bà rất xinh.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
位
/wèi/
vị (lượng từ lịch sự cho người)
大人
/dàren/
người lớn (đối lập trẻ con)
经常
/jīngcháng/
thường xuyên
故事
/gùshi/
câu chuyện
照顾
/zhàogù/
chăm sóc
原来
/yuánlái/
hoá ra, vốn dĩ
Có trong các bộ
📖
09. Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
HSK 2 · Chính thức
📖
10. Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
HSK 1 · Chính thức
📖
10. Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 8: 虽然你忘了,但是我记得 (Tuy em quên rồi, nhưng anh vẫn nhớ)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 20: 你跟那位老人在哪儿认识的? (Bạn quen với cụ ấy ở đâu?)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 1: 我们去机场接你们 (Chúng tôi ra sân bay đón các bạn)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 7: 这家宾馆我四年前住过 (Khách sạn này 4 năm trước tôi đã ở)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 25: 中国和我的过去 (Trung Quốc và quá khứ của tôi)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...