Kho từ › hsk2-textbook-b11 › 瘦

/shòu/

HSK5 hsk2-textbook-b11 HSK
gầy
她比以前瘦多了。 · Tā bǐ yǐqián shòu duō le.
→ Cô ấy gầy hơn trước nhiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...