Kho từ › hsk3-textbook › 像

/xiàng/

HSK2 hsk3-textbook HSK
giống, trông giống như, tựa như
他长得很像他爸爸。 · Tā zhǎng de hěn xiàng tā bàba.
→ Cậu ấy trông rất giống bố mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...