Kho từ › hsk5-textbook-b9 › 不得不

不得不 /bùdébù/

HSK3 hsk5-textbook-b9 HSK
buộc phải, đành phải
因为生病,我不得不请假。 · Yīnwèi shēngbìng, wǒ bùdébù qǐngjià.
→ Vì ốm, tôi buộc phải xin nghỉ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...