Kho từ › hsk6-textbook › 播放

播放 /bōfàng/

HSK3 hsk6-textbook HSK
phát (nhạc, video, chương trình), mở phát
电视台今晚将播放那部纪录片。 · Diànshìtái jīnwǎn jiāng bōfàng nà bù jìlùpiàn.
→ Tối nay đài truyền hình sẽ phát bộ phim tài liệu đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...