Kho từ › hsk4-textbook › 本来

本来 /běnlái/

HSK3 副/形 hsk4-textbook HSK
vốn dĩ, ban đầu (nhưng về sau đã thay đổi); vốn có
我本来想去旅行,可是突然要加班。 · Wǒ běnlái xiǎng qù lǚxíng, kěshì tūrán yào jiābān.
→ Ban đầu tôi định đi du lịch, nhưng đột nhiên phải tăng ca.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...