Kho từ › hsk2-textbook-b11 › 短

/duǎn/

HSK2 hsk2-textbook-b11 HSK
ngắn
我的头发短,她的长。 · Wǒ de tóufa duǎn, tā de cháng.
→ Tóc tôi ngắn, cô ấy dài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...