| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
tổ chức
这次活动由学校组织。
Hoạt động lần này do nhà trường tổ chức. |
— | |
| 名 |
công ích, lợi ích cộng đồng
我经常参加公益活动。
Tôi thường xuyên tham gia hoạt động công ích. |
— | |
| 形/名 |
từ thiện
这家公司经常做慈善。
Công ty này thường xuyên làm từ thiện. |
— | |
| 名 |
bàn tay cứu giúp
在他最困难的时候,朋友们伸出了援手。
Lúc anh ấy khó khăn nhất, bạn bè đã chìa tay giúp đỡ. |
— | |
| 名 |
viện dưỡng lão
她不愿意去养老院。
Bà ấy không muốn vào viện dưỡng lão. |
— | |
| 名 |
già hoá (dân số)
中国正面临人口老龄化。
Trung Quốc đang đối mặt với già hoá dân số. |
— | |
| 名 |
Bắc Phiêu (người phiêu bạt ở Bắc Kinh)
他在北京当北漂已经五年了。
Anh ấy đã làm Bắc Phiêu ở Bắc Kinh được 5 năm rồi. |
— | |
| 名 |
hộ khẩu
没有北京户口,办很多事情都不方便。
Không có hộ khẩu Bắc Kinh, làm rất nhiều việc đều bất tiện. |
— | |
| 动 |
chia sẻ, dùng chung
共享单车在中国很普及。
Xe đạp dùng chung rất phổ biến ở Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
"tộc cúi đầu" (người dán mắt vào điện thoại)
地铁里全是低头族。
Trên tàu điện ngầm toàn là "tộc cúi đầu". |
— | |
| 名 |
cơ chế, hệ thống
建立健全人才激励机制是关键。
Xây dựng hoàn thiện cơ chế khuyến khích nhân tài là chìa khóa. |
— | |
| 名 |
cộng đồng, khu dân cư
志愿者在社区里帮助有需要的居民。
Tình nguyện viên giúp đỡ những cư dân có hoàn cảnh khó khăn trong cộng đồng. |
— | |
| 动/名 |
kêu gọi, hiệu triệu
政府号召企业积极参与公益事业。
Chính phủ kêu gọi doanh nghiệp tích cực tham gia hoạt động từ thiện. |
— | |
| 名/形 |
cá nhân, riêng tư, tư nhân (đối lập với công/nhà nước)
这是我的私人问题,不太方便说。
Đây là chuyện riêng tư của tôi, không tiện nói lắm. |
— | |
| 名 |
quy tắc, nề nếp, lề lối; (tính từ) đứng đắn, chuẩn mực
每个公司都有自己的规矩,新人应该先了解清楚。
Công ty nào cũng có nề nếp riêng, người mới nên tìm hiểu cho rõ trước đã. |
— | |
| 动 |
đề xướng, khuyến khích, cổ vũ
学校提倡学生多参加课外活动。
Nhà trường khuyến khích học sinh tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa. |
— | |
| 名 |
bên ngoài, thế giới bên ngoài; dư luận bên ngoài
这家公司很少对外界公开自己的经营情况。
Công ty này rất ít khi công khai tình hình kinh doanh ra bên ngoài. |
— | |
| 名 |
nhân gian, cõi trần, thế gian
这里风景美得像不在人间一样。
Cảnh ở đây đẹp đến mức cứ như không phải chốn nhân gian. |
— | |
| 名 |
nhân sĩ, nhân vật (người có danh tiếng, địa vị trong xã hội)
不少社会人士为这所学校捐了款。
Nhiều nhân sĩ trong xã hội đã quyên góp tiền cho ngôi trường này. |
— | |
| 名/动 |
quy hoạch, kế hoạch tổng thể; lập quy hoạch
政府正在制定新城区的发展规划。
Chính quyền đang lập quy hoạch phát triển cho khu đô thị mới. |
— | |
| 名 |
quần chúng, đông đảo người dân
这项政策得到了广大群众的支持。
Chính sách này nhận được sự ủng hộ của đông đảo quần chúng. |
— | |
| 动 |
vận động, huy động, động viên (người, lực lượng tham gia)
学校动员全体师生参与这次募捐活动。
Nhà trường vận động toàn thể thầy trò tham gia đợt quyên góp lần này. |
— | |
| 形 |
hot, được ưa chuộng, thịnh hành (ngành nghề, chủ đề)
人工智能是这几年最热门的专业之一。
Trí tuệ nhân tạo là một trong những ngành hot nhất mấy năm nay. |
— | |
| 名 |
hoả hoạn, vụ cháy
|
— | |
|
cứu trợ thiên tai, cứu nạn
|
— | ||
| 名 |
nam giới, phái nam
|
— | |
| 名 |
nữ giới, phái nữ
|
— | |
| 名 |
nhóm, tập thể, quần thể
|
— | |
| 名 |
hội, đoàn thể; hãng, tòa soạn
|
— | |
|
bị thiên tai, gặp nạn
|
— | ||
| 动 |
tự tử, tự sát
|
— |
Đang tải...