| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
Thế vận hội, Olympic
2008年北京举办了奥运会。
Năm 2008 Bắc Kinh đã tổ chức Thế vận hội. |
— | |
| 名 |
cầu lông; quả cầu lông
他每周打两次羽毛球,身体越来越好。
Anh ấy chơi cầu lông hai lần mỗi tuần, sức khỏe ngày càng tốt. |
— | |
| 名 |
quán quân, nhà vô địch
他在这次比赛中获得了冠军。
Anh ấy đã giành chức vô địch trong cuộc thi lần này. |
— | |
| 名 |
Thái cực quyền (một môn võ dưỡng sinh của Trung Quốc)
每天早上,公园里都有很多老人打太极拳。
Sáng nào trong công viên cũng có rất nhiều người già tập Thái cực quyền. |
— | |
| 动 |
trượt băng
冬天我们常常去公园的湖上滑冰。
Mùa đông chúng tôi hay ra hồ trong công viên trượt băng. |
— | |
| 名 |
trọng tài; sự phân xử, phán quyết; làm trọng tài
裁判的判罚引起了观众的不满。
Quyết định phạt của trọng tài khiến khán giả bất bình. |
— | |
| 动 |
thi đua, thi đấu; cuộc thi, cuộc tranh tài
学校下周要举行一场汉语知识竞赛。
Tuần sau trường sẽ tổ chức một cuộc thi kiến thức tiếng Trung. |
— | |
| 名 |
thắng bại, thắng thua, kết quả hơn thua
这场比赛的胜负要到最后一分钟才能见分晓。
Thắng thua của trận đấu này phải đến phút cuối cùng mới ngã ngũ. |
— | |
| 名 |
á quân, giải nhì (trong thi đấu)
这次比赛他只得了亚军,但已经很不容易了。
Giải này cậu ấy chỉ được á quân, nhưng như vậy đã là rất giỏi rồi. |
— | |
| 名 |
giải thưởng lớn, giải Grand Prix
|
— | |
| 名 |
bể bơi, hồ bơi
|
— |
Đang tải...