EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b26 › 社区
社区
/shèqū/
HSK5
名
hsk6-textbook-b26
HSK
cộng đồng, khu dân cư
志愿者在社区里帮助有需要的居民。 · Zhìyuànzhě zài shèqū lǐ bāngzhù yǒu xūyào de jūmín.
→ Tình nguyện viên giúp đỡ những cư dân có hoàn cảnh khó khăn trong cộng đồng.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
主体
/zhǔtǐ/
chủ thể, thực thể chính
号召
/hàozhào/
kêu gọi, hiệu triệu
Có trong các bộ
📖
42. Xã hội, cộng đồng
HSK 5 · Chính thức
📖
46. Xã hội, cộng đồng
HSK 5 · Chính thức
📖
49. Xã hội, cộng đồng
HSK 2 · Chính thức
?️
HSK 6 — Bài 16: 城市·乡村·人 (Thành thị · Nông thôn · Con người)
HSK 6 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 26: 社会责任 (Trách nhiệm xã hội)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...