Kho từ › hsk6-textbook-b26 › 社区

社区 /shèqū/

HSK5 hsk6-textbook-b26 HSK
cộng đồng, khu dân cư
志愿者在社区里帮助有需要的居民。 · Zhìyuànzhě zài shèqū lǐ bāngzhù yǒu xūyào de jūmín.
→ Tình nguyện viên giúp đỡ những cư dân có hoàn cảnh khó khăn trong cộng đồng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...