| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
đền bù, bồi thường
我会赔偿你的损失。
Tôi sẽ đền bù tổn thất cho bạn. |
— | |
| 动 |
đền, bồi thường
我赔你一个新的。
Tôi đền cho bạn cái mới. |
— | |
| 名/动 |
ngân sách, dự toán
我们的预算大概是五千块。
Ngân sách của chúng tôi khoảng 5000 tệ. |
— | |
| 名 |
người tiêu dùng
消费者的权利需要保护。
Quyền của người tiêu dùng cần được bảo vệ. |
— | |
| 形/动 |
phồn vinh, thịnh vượng
城市越来越繁荣。
Thành phố ngày càng phồn vinh. |
— | |
| 名 |
vốn, tư bản
外国资本进入中国市场带来了新机遇。
Vốn nước ngoài vào thị trường Trung Quốc mang lại cơ hội mới. |
— | |
| 动/名 |
bù đắp, đền bù
为农村学生提供额外支持,是对历史不公平的补偿。
Cung cấp hỗ trợ thêm cho học sinh nông thôn là sự bù đắp cho sự bất công trong lịch sử. |
— | |
| 名/动 |
tổn thất, thiệt hại; làm mất, gây thiệt hại
这场大雨给农民带来了很大的损失。
Trận mưa lớn này đã gây thiệt hại rất lớn cho bà con nông dân. |
— | |
| 动 |
tăng, lên (giá cả, lương); dâng lên (nước)
最近房租又涨了,我打算搬到远一点的地方住。
Gần đây tiền thuê nhà lại tăng, tôi định chuyển ra chỗ xa hơn một chút để ở. |
— | |
| 名 |
lợi nhuận, lãi
这家小店利润不高,但生意很稳定。
Cửa hàng nhỏ này lợi nhuận không cao nhưng buôn bán rất ổn định. |
— | |
| 动 |
nợ (tiền, ơn); thiếu, chưa đủ
我还欠他两百块钱,明天一定还给他。
Tôi còn nợ anh ấy hai trăm tệ, ngày mai nhất định sẽ trả. |
— | |
| 名/动 |
khoản vay, tiền vay; vay vốn, cho vay (ngân hàng)
他向银行贷款买了一套房子。
Anh ấy vay ngân hàng để mua một căn nhà. |
— | |
| 名 |
séc, chi phiếu (ngân hàng)
他给我开了一张五千块的支票。
Anh ấy viết cho tôi một tờ séc năm nghìn tệ. |
— | |
| 名 |
giá thành, chi phí (sản xuất, kinh doanh)
原材料涨价,产品的成本也跟着提高了。
Nguyên liệu tăng giá nên giá thành sản phẩm cũng tăng theo. |
— | |
| 名 |
tài sản, vốn, của cải (của cá nhân hoặc doanh nghiệp)
这家公司的资产在五年内翻了一倍。
Tài sản của công ty này đã tăng gấp đôi trong vòng năm năm. |
— | |
| 动 |
chu cấp, hỗ trợ tài chính, trợ cấp
这家企业每年资助上百名贫困学生上大学。
Doanh nghiệp này mỗi năm chu cấp cho hàng trăm học sinh nghèo vào đại học. |
— | |
| 名 |
quỹ, quỹ đầu tư (khoản tiền dành riêng cho một mục đích)
他每个月拿出一部分工资来买基金。
Tháng nào anh ấy cũng trích một phần lương ra mua quỹ đầu tư. |
— | |
| 名 |
kinh phí, khoản chi phí (cho hoạt động, dự án)
由于经费不足,这个项目暂时停下来了。
Do thiếu kinh phí, dự án này tạm thời dừng lại. |
— | |
| 名 |
khoản trợ cấp, phụ cấp; (động) trợ cấp, bù thêm tiền cho
公司每月给外地员工发放住房补贴。
Mỗi tháng công ty đều phát phụ cấp nhà ở cho nhân viên ở xa. |
— | |
| 动 |
lưu thông, lưu hành (không khí, hàng hóa, tiền tệ)
房间要经常开窗,让空气流通。
Phòng phải thường xuyên mở cửa sổ cho không khí lưu thông. |
— | |
| 名 |
khoản chi, chi tiêu, chi phí; (động từ) chi ra, xuất ra
这个月的支出比收入还多,得省着点儿花。
Khoản chi tháng này còn nhiều hơn thu nhập, phải tiêu tiết kiệm lại thôi. |
— | |
| 名 |
tiền gửi; gửi tiền (ngân hàng)
|
— | |
|
chuyển tiền, gửi tiền; khoản tiền gửi
|
— | ||
| 动 |
lỗ, thiệt thòi; may mà
|
— | |
| 动 |
tăng lên, dâng lên (giá, mực nước)
|
— | |
| 名 |
giá cả hàng hóa, vật giá
|
— | |
|
tăng giá, lên giá
|
— |
Đang tải...