Kho từ › hsk5-textbook-b28 › 共享

共享 /gòngxiǎng/

HSK5 hsk5-textbook-b28 HSK
chia sẻ, dùng chung
共享单车在中国很普及。 · Gòngxiǎng dānchē zài Zhōngguó hěn pǔjí.
→ Xe đạp dùng chung rất phổ biến ở Trung Quốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...