| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
bảo mẫu, ô-sin
我们打算请一个保姆。
Chúng tôi định thuê một bảo mẫu. |
— | |
| 名 |
streamer, KOL, người dẫn livestream
这位主播一晚上卖了一千万。
Streamer này bán được 10 triệu chỉ trong một tối. |
— | |
| 名 |
hộ lý, người chăm sóc
我们请了一位有经验的护工。
Chúng tôi đã thuê một hộ lý giàu kinh nghiệm. |
— | |
| 名 |
người thuyết minh, bình luận viên (thể thao), người dẫn giải
这场比赛的解说员讲得又清楚又有意思。
Bình luận viên của trận đấu này nói vừa rõ ràng vừa thú vị. |
— | |
| 名 |
tổng giám đốc, chủ tịch (tập đoàn, công ty)
公司总裁明天要来我们部门开会。
Ngày mai tổng giám đốc công ty sẽ đến phòng chúng tôi họp. |
— | |
| 名 |
trợ lý, người giúp việc
教授正在招一名研究助手。
Giáo sư đang tuyển một trợ lý nghiên cứu. |
— | |
| 名 |
cố vấn, chuyên viên tư vấn
他退休后被聘为公司的法律顾问。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy được mời làm cố vấn pháp luật cho công ty. |
— | |
| 名 |
trợ lý, phụ tá
我的助理会把会议资料发到你邮箱。
Trợ lý của tôi sẽ gửi tài liệu cuộc họp vào hòm thư của bạn. |
— | |
| 名 |
giám đốc nhà máy
|
— | |
| 名 |
nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh
|
— | |
| 名 |
trưởng đoàn; trung đoàn trưởng
|
— | |
| 名 |
học giả, nhà nghiên cứu
|
— |
Đang tải...