Kho từ › hsk5-textbook-b15 › 老龄化

老龄化 /lǎolínghuà/

HSK5 hsk5-textbook-b15 HSK
già hoá (dân số)
中国正面临人口老龄化。 · Zhōngguó zhèng miànlín rénkǒu lǎolínghuà.
→ Trung Quốc đang đối mặt với già hoá dân số.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...