| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 量/名 |
giây (đơn vị thời gian)
他只用了十秒就把答案算出来了。
Cậu ấy chỉ mất mười giây là tính ra đáp án. |
— | |
| 名 |
chủ nhật (cách nói khẩu ngữ)
礼拜天我一般在家休息,不出门。
Chủ nhật tôi thường ở nhà nghỉ ngơi, không ra ngoài. |
— | |
| 名 |
trung tuần, mười ngày giữa tháng (ngày 11–20)
这次考试安排在下个月中旬。
Kỳ thi lần này được sắp xếp vào trung tuần tháng sau. |
— | |
| 名 |
sáng sớm, tảng sáng
清晨的公园里到处是锻炼身体的老人。
Công viên buổi sáng sớm đâu đâu cũng là người già tập thể dục. |
— | |
| 名 |
hôm nay, ngày nay
|
— | |
| 名/动 |
tuần lễ; lễ bái, làm lễ
|
— | |
| 名 |
trước Tết, cuối năm
|
— | |
| 名 |
ban đêm, về đêm
|
— |
Đang tải...