| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
vùng thiên tai
很多志愿者去灾区帮忙。
Rất nhiều tình nguyện viên đến vùng thiên tai giúp đỡ. |
— | |
| 名 |
vũ trụ
他从小就对宇宙的秘密很感兴趣。
Từ nhỏ cậu ấy đã rất hứng thú với những bí ẩn của vũ trụ. |
— | |
| 名 |
động đất, trận động đất
昨天晚上发生了一次小地震,幸好没有人受伤。
Tối qua có một trận động đất nhỏ, may mà không ai bị thương. |
— | |
| 名 |
tai họa, thiên tai, thảm họa
今年的自然灾害给农民带来了很大的损失。
Thiên tai năm nay gây thiệt hại rất lớn cho nông dân. |
— | |
| 名 |
cầu vồng
雨停了,天边出现了一道美丽的彩虹。
Mưa tạnh rồi, phía chân trời hiện ra một chiếc cầu vồng rất đẹp. |
— | |
| 名 |
tai họa, thảm họa, tai ương
这场洪水给当地居民带来了巨大的灾难。
Trận lũ này đã gây ra thảm họa lớn cho người dân địa phương. |
— | |
| 名 |
vũ trụ, không gian vũ trụ
他从小就梦想有一天能到太空去看看。
Từ nhỏ anh ấy đã mơ có ngày được lên vũ trụ ngắm nhìn. |
— | |
| 名 |
vệ tinh (nhân tạo hoặc tự nhiên)
月亮是地球唯一的天然卫星。
Mặt trăng là vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất. |
— | |
| 名 |
tia sáng, ánh sáng
|
— | |
| 名 |
nạn lụt, thiên tai lũ lụt
|
— | |
| 名 |
thiên văn, thiên văn học
|
— | |
| 名 |
mặt trăng
|
— | |
| 名 |
tai họa, thiên tai
|
— |
Đang tải...