Kho từ › hsk4-textbook-b13 › 组织

组织 /zǔzhī/

HSK5 动/名 hsk4-textbook-b13 HSK
tổ chức
这次活动由学校组织。 · Zhè cì huódòng yóu xuéxiào zǔzhī.
→ Hoạt động lần này do nhà trường tổ chức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...