Kho từ › hsk6-textbook › 外界

外界 /wàijiè/

HSK5 hsk6-textbook HSK
bên ngoài, thế giới bên ngoài; dư luận bên ngoài
这家公司很少对外界公开自己的经营情况。 · Zhè jiā gōngsī hěn shǎo duì wàijiè gōngkāi zìjǐ de jīngyíng qíngkuàng.
→ Công ty này rất ít khi công khai tình hình kinh doanh ra bên ngoài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...